| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | phụ nữ đẹp | 38, 83 |
| 2 | bị phạt | 51, 56 |
| 3 | hành kinh | 67, 68 |
| 4 | nhận tiền của người con gái | 88 |
| 5 | bãi cá | 95, 83 |
| 6 | đền cổ | 46, 66 |
| 7 | tù tội | 92, 29 |
| 8 | ong vàng | 16, 56, 96 |
| 9 | con cóc | 04 |
| 10 | tử vi | 78 |
| 11 | chim sẻ đậu | 76 |
| 12 | cái câu | 01, 26, 73 |
| 13 | cò trắng | 84, 00 |
| 14 | vượng | 04 |
| 15 | bố mẹ | 20, 21, 60 |
| 16 | người tây | 13, 43, 93, 98 |
| 17 | con ốc nhồi | 67 |
| 18 | bắt rắn | 32, 33 |
| 19 | quả bóng | 11, 45, 72 |
| 20 | ăn mày | 01 |
| 21 | con voi | 13, 53 |
| 22 | phu hồ | 03, 08, 83 |
| 23 | xe máy đèo hàng | 09, 90 |
| 24 | ăn củ đậu | 38, 39 |
| 25 | thi thố | 00, 62 |
| 26 | động chạm của quý của đàn bà | 65, 63 |
| 27 | chim khách | 60, 10 |
| 28 | rơi kính đeo | 25, 26, 27 |
| 29 | heo đẻ | 38, 49 |
| 30 | rổ đỗ | 28, 48, 86, 68 |