Thống kê Kết Quả Xổ Số Miền Trung 3 Đài hôm nay

Thống kê KQXSMT tài lộc hôm nay

Tamlinh247.biz trân trọng gửi đến độc giả bảng thống kê kết quả XSMT mới nhất hôm nay, bảng kết quả hy vọng sẽ mang đến tài lộc mỗi ngày cho các bạn nhé.

Xổ số miền Trung bao gồm kết quả của 14 tỉnh miền Trung cũ trước sát nhập. Cũng giống như kết quả XSMN, XSMT bao 18 giải: 1 giải độc đắc, 1 giải nhất, 1 giải nhì, 2 giải ba, 7 giải tư, 1 giải năm, 3 giải sáu, 1 giải bảy và 1 giải tám. Dựa vào bảng kết quả nhiều ngày này có thể giúp các bạn đưa ra những dự đoán kết quả xổ số miền Trung chính xác nhất, tỷ lệ trúng thưởng cao nhất.

Chúc các pro may mắn nhé !!!

XSMT - Kết quả xổ số miền Trung hôm nay 11/9/2026

XSMT » XSMT Thứ 6 » XSMT ngày 11/9/2026
Ninh Thuận Gia Lai
G8
10
20
G7
311
971
G6
6956
5786
2818
4431
8429
8500
G5
5668
0840
G4
25775
62014
63407
69783
01098
96055
42551
55669
00396
72701
12702
70575
86730
84834
G3
86963
19040
84423
64054
G2
63607
30608
G1
91088
07715
ĐB
308363
824706
Đầu Ninh Thuận Gia Lai
0 07, 07 00, 01, 02, 06, 08
1 10, 11, 14, 18 15
2 20, 23, 29
3 30, 31, 34
4 40 40
5 51, 55, 56 54
6 63, 63, 68 69
7 75 71, 75
8 83, 86, 88
9 98 96

XSMT - Xổ số miền Trung hôm qua 10/9/2026

XSMT » XSMT Thứ 5 » XSMT ngày 10/9/2026
Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
G8
77
62
88
G7
002
129
602
G6
5681
0002
5700
9525
8343
6730
2044
7872
7735
G5
6242
8544
7641
G4
50957
12504
99885
35512
92490
51383
61358
21128
37507
86464
24950
90099
57047
08759
84383
04270
01717
38075
32619
65598
14368
G3
38445
39349
83967
13940
47800
19695
G2
52001
52774
69918
G1
70432
23670
34428
ĐB
132406
197163
428380
Đầu Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
0 00, 01, 02, 02, 04, 06 07 00, 02
1 12 17, 18, 19
2 25, 28, 29 28
3 32 30 35
4 42, 45, 49 40, 43, 44, 47 41, 44
5 57, 58 50, 59
6 62, 63, 64, 67 68
7 77 70, 74 70, 72, 75
8 81, 83, 85 80, 83, 88
9 90 99 95, 98
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

KQXSMT - Xổ số kiến thiết miền Trung 09/9/2026

XSMT » XSMT Thứ 4 » XSMT ngày 09/9/2026
Khánh Hòa Đà Nẵng
G8
99
37
G7
027
891
G6
7270
6293
7102
6215
9789
6150
G5
6754
6599
G4
70311
94790
15262
63230
23053
60155
08447
51687
15563
83208
14973
98218
79594
91746
G3
30913
92876
25901
15757
G2
65842
34294
G1
20955
37719
ĐB
366939
312908
Đầu Khánh Hòa Đà Nẵng
0 02 01, 08, 08
1 11, 13 15, 18, 19
2 27
3 30, 39 37
4 42, 47 46
5 53, 54, 55, 55 50, 57
6 62 63
7 70, 76 73
8 87, 89
9 90, 93, 99 91, 94, 94, 99

xs mien trung - Xổ số đài miền Trung 08/9/2026

XSMT » XSMT Thứ 3 » XSMT ngày 08/9/2026
Đắk Lắk Quảng Nam
G8
06
31
G7
981
739
G6
3304
0656
0585
0466
0295
7279
G5
7882
5181
G4
82832
70192
65632
77227
14627
36334
69985
66602
11984
22835
52620
15175
43735
95312
G3
51417
51799
16394
20158
G2
43963
39003
G1
51353
87871
ĐB
596463
820904
Đầu Đắk Lắk Quảng Nam
0 04, 06 02, 03, 04
1 17 12
2 27, 27 20
3 32, 32, 34 31, 35, 35, 39
4
5 53, 56 58
6 63, 63 66
7 71, 75, 79
8 81, 82, 85, 85 81, 84
9 92, 99 94, 95

XS MT - xo so mien trung 07/9/2026

XSMT » XSMT Thứ 2 » XSMT ngày 07/9/2026
Huế Phú Yên
G8
78
59
G7
441
760
G6
7074
5694
3670
9314
0839
1468
G5
1177
9037
G4
70719
37699
06627
97435
20865
40069
07945
71697
92316
84274
11932
31290
29979
37539
G3
85726
42092
88328
14787
G2
21273
71169
G1
22776
53998
ĐB
568354
126254
Đầu Huế Phú Yên
0
1 19 14, 16
2 26, 27 28
3 35 32, 37, 39, 39
4 41, 45
5 54 54, 59
6 65, 69 60, 68, 69
7 70, 73, 74, 76, 77, 78 74, 79
8 87
9 92, 94, 99 90, 97, 98

XS mien trung - Xổ số đài miền trung 06/9/2026

XSMT » XSMT Chủ Nhật » XSMT ngày 06/9/2026
Huế Khánh Hòa Kon Tum
G8
47
86
78
G7
543
397
957
G6
6327
8299
4305
5457
7068
2080
4127
5583
3343
G5
2592
4994
4962
G4
26392
64600
11123
18893
41398
91468
26996
15482
47365
43505
25849
21621
39173
27713
87728
12492
89295
01433
36187
99560
69749
G3
29968
54234
57849
73886
62755
84191
G2
22668
99174
63295
G1
85203
22507
89402
ĐB
717317
620936
916386
Đầu Huế Khánh Hòa Kon Tum
0 00, 03, 05 05, 07 02
1 17 13
2 23, 27 21 27, 28
3 34 36 33
4 43, 47 49, 49 43, 49
5 57 55, 57
6 68, 68, 68 65, 68 60, 62
7 73, 74 78
8 80, 82, 86, 86 83, 86, 87
9 92, 92, 93, 96, 98, 99 94, 97 91, 92, 95, 95

XSKT miền Trung 05/9/2026

XSMT » XSMT Thứ 7 » XSMT ngày 05/9/2026
Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
G8
58
74
02
G7
002
991
102
G6
5373
9944
2758
4594
2498
4393
4436
5244
1093
G5
7974
2176
3509
G4
06908
19385
94578
47955
46989
44297
97794
63397
48393
66069
06916
45905
60479
55304
24136
39524
11892
48111
34196
35197
16824
G3
12761
90912
54878
96471
84595
61335
G2
51480
87433
05538
G1
14602
94983
71288
ĐB
233795
717904
754721
Đầu Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
0 02, 02, 08 04, 04, 05 02, 02, 09
1 12 16 11
2 21, 24, 24
3 33 35, 36, 36, 38
4 44 44
5 55, 58, 58
6 61 69
7 73, 74, 78 71, 74, 76, 78, 79
8 80, 85, 89 83 88
9 94, 95, 97 91, 93, 93, 94, 97, 98 92, 93, 95, 96, 97