| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | quả bưởi | 01, 09, 20, 26, 30, 70 |
| 2 | hàng đổ | 37 |
| 3 | ông sư | 16, 61, 36 |
| 4 | rụng răng không chảy máu | 03, 31, 32, 52, 62 |
| 5 | bắt bớ | 05, 19 |
| 6 | chim sẻ đậu | 76 |
| 7 | rađa | 45, 54 |
| 8 | thấy người bé nhỏ | 45, 61 |
| 9 | lâu đài | 82, 87 |
| 10 | nhà máy | 48, 68, 28 |
| 11 | Người chết sống lại | 75, 85, 58 |
| 12 | chim trời | 87 |
| 13 | con sáo | 94 |
| 14 | cái bình | 85 |
| 15 | đi ỉa chảy | 01, 06 |
| 16 | đi vệ sinh | 86, 98 |
| 17 | ông cụ già | 15, 65, 56, 96 |
| 18 | Gián | 49, 01 |
| 19 | đi xích lô | 92 |
| 20 | ăn trộm cá | 63, 73, 87 |
| 21 | bánh pháo | 34 |
| 22 | con voi | 13, 53 |
| 23 | Trúng số | 00, 88 |
| 24 | mơ thấy bố chết nhưng bố chưa chết | 87, 97, 67 |
| 25 | ca hát vui chơi | 19, 29 |
| 26 | hành kinh | 67, 68 |
| 27 | bàn cờ | 14, 54, 74, 94 |
| 28 | chỗ kín đàn ông | 01, 21 |
| 29 | cối giã giò | 86, 48 |
| 30 | người bệnh | 58, 85, 80 |