| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | khăn nhung | 78 |
| 2 | bài có tứ quý | 63, 64 |
| 3 | mình bắn súng lục | 61 |
| 4 | cuốc xẻng | 65, 54 |
| 5 | pháo hoa | 34 |
| 6 | cái màn | 85, 97 |
| 7 | vợ biến thành mèo | 54 |
| 8 | quả bưởi | 01, 09, 20, 26, 30, 70 |
| 9 | rắn màu đen | 32, 72 |
| 10 | cây nhiều lộc | 04, 05 |
| 11 | chai lọ | 34, 50 |
| 12 | nghèo khổ | 19, 14 |
| 13 | ong đốt | 16, 56, 96 |
| 14 | đàn kiến | 29 |
| 15 | tàu thủy cháy | 83, 38 |
| 16 | nhổ tóc sâu | 64, 46, 41 |
| 17 | thuốc lá giả | 92, 29 |
| 18 | cá chuối | 59 |
| 19 | câu được cá | 83, 33 |
| 20 | bẻ gẫy dập vỡ | 96, 04 |
| 21 | con heo rừng | 78 |
| 22 | nhà dột | 05, 09 |
| 23 | dắt trâu | 29 |
| 24 | quần áo vá nhiều | 01, 11 |
| 25 | tuồng lương | 09, 92 |
| 26 | củ su hào | 00, 01, 06 |
| 27 | mất xe đạp lại tìm thấy được | 28, 13, 61 |
| 28 | sửa nhà | 24, 26 |
| 29 | căn buồng bình thường | 20, 21, 40, 60 |
| 30 | chăn gối | 46, 47, 70 |