| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | đỉa cắn | 58 |
| 2 | gội đầu | 39, 83, 93 |
| 3 | bếp lửa | 20, 25, 54 |
| 4 | râu | 03, 53, 07, 75 |
| 5 | hiếp dâm | 75, 77 |
| 6 | cổng chào | 20, 40, 80 |
| 7 | con nai | 34, 48 |
| 8 | người yêu cũ | 64, 74, 78 |
| 9 | cái nhìn hẹp hòi | 72, 27 |
| 10 | mũi khoan | 34, 54, 74 |
| 11 | con cọp | 78 |
| 12 | Đống lửa | 08, 48 |
| 13 | áo của vợ | 09, 91, 19 |
| 14 | về quê | 57, 75 |
| 15 | vé xổ số | 08, 28 |
| 16 | bếp củi cháy to | 96, 21 |
| 17 | gặp chướng ngại vật không đi được | 81, 18 |
| 18 | cái bàn | 95 |
| 19 | áo mưa | 87, 42, 07, 67 |
| 20 | áo len | 34, 84 |
| 21 | thaất vọng | 12, 71, 64 |
| 22 | gặp cây đa | 09, 05, 12 |
| 23 | bướm | 23 |
| 24 | cối giã giò | 86, 48 |
| 25 | Nhiều người chết | 90, 20 |
| 26 | khoe | 56, 59 |
| 27 | lớp học | 81, 84 |
| 28 | ăn thịt rắn | 27, 72 |
| 29 | mua vàng | 01, 10, 15, 75 |
| 30 | chim hòa bình | 12, 56, 32 |