| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | hoa đào | 51, 54 |
| 2 | gà con | 07, 08 |
| 3 | nhà xe | 65, 66, 67 |
| 4 | trèo cây ổi | 49 |
| 5 | quét nhà | 39, 43 |
| 6 | động chạm của quý của đàn bà | 65, 63 |
| 7 | bãi cá | 95, 83 |
| 8 | kẻ chân châu | 13, 31, 60 |
| 9 | bắt được nhiều cá | 23, 65, 08, 56 |
| 10 | xích mích với bạn | 06 |
| 11 | cái ghế | 49, 68 |
| 12 | Bẻ ngô | 53, 35 |
| 13 | cái câu | 01, 26, 73 |
| 14 | hiếp dâm | 75, 77 |
| 15 | con chấy | 11, 16, 61 |
| 16 | đánh ghen | 49, 87 |
| 17 | lái ô tô | 08, 63, 64 |
| 18 | cò xanh | 02, 73 |
| 19 | thước kẻ | 11, 05 |
| 20 | thỏi vàng | 82, 37 |
| 21 | đoàn người diễu hành | 76 |
| 22 | chung đề | 26, 36, 76 |
| 23 | xe lửa gặp ba li e | 69, 75 |
| 24 | nếm đồ chua chát | 68, 54, 45 |
| 25 | làm tình | 19, 69 |
| 26 | mình đỏ | 72, 91 |
| 27 | trời xanh | 37, 77, 78 |
| 28 | mầu xanh | 09, 90, 95, 45 |
| 29 | kiến lửa | 29 |
| 30 | bàn ăn dọn sạch | 42, 46 |