| STT | Chiêm bao thấy | Con số giải mã |
|---|---|---|
| 1 | chó cắn đuổi | 58, 38 |
| 2 | tham ăn | 69, 48 |
| 3 | trông thấy hai đống cứt tròn | 01, 02, 20 |
| 4 | say rượu | 35, 45, 90 |
| 5 | ăn dưa hấu | 68, 84 |
| 6 | ảnh bà cụ | 54, 59 |
| 7 | rụng răng | 03, 85 |
| 8 | cái màn | 85, 97 |
| 9 | giò chả | 22, 42 |
| 10 | mặc nhiều quần áo | 79 |
| 11 | xe ba gác | 07, 87 |
| 12 | lá rụng | 51, 59 |
| 13 | ngã | 66, 61, 16 |
| 14 | máy bay | 47, 74, 71, 17 |
| 15 | nhiều ghế | 44, 84 |
| 16 | xe ngựa | 15, 52, 92 |
| 17 | nếm đồ chua chát | 68, 54, 45 |
| 18 | kiến cắn | 29 |
| 19 | đi làm | 01, 21, 26 |
| 20 | xem đá bóng | 72, 96 |
| 21 | xe ô tô | 08, 80, 85 |
| 22 | thoát trấn lột | 00, 08 |
| 23 | gặp chướng ngại vật không đi được | 81, 18 |
| 24 | ông tướng | 82, 28 |
| 25 | đánh bài ăn tiền | 01, 28, 51 |
| 26 | trẻ con cãi nhau | 89, 98 |
| 27 | dương vật | 21, 12, 51 |
| 28 | quét nhà | 39, 43 |
| 29 | hùm beo | 29, 40 |
| 30 | đánh nhau bằng kiếm | 60, 61 |